| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (L) |
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |
| Màn hình | Loại màn hình | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Màu màn hình | 16 triệu màu | |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels | |
| Màn hình rộng | 5.96 inches (~565 ppi pixel density) | |
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 13MP |
| Camera trước | 2MP | |
| Đèn Flash | LED flash | |
| Quay phim | Có | |
| Video call | Hỗ trợ gọi qua sky, viber,… | |
| CPU & Ram | Tốc độ CPU | 2.7 GHz Krait 450 |
| Số nhân | Quad-core | |
| Ram | 3GB | |
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 805 | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | Không giới hạn |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | Không | |
| Bộ nhớ trong | 32GB/ 64 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |
| Trọng lượng | Kích thước | 159.3 x 83 x 10.1 mm (6.27 x 3.27 x 0.40 in) |
| Trọng lượng | 184 g (6.49 oz) | |
| Pin | Dung lượng pin | 3220mAh |
| Pin tháo rời | Không tháo rời | |
| Kết nối & Giao tiếp | 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700 / 1800 / 1900 / 2100 – XT1100 |
| 4G | LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 9(1800), 19(800), 20(800), 28(700), 41(2500) – XT1100 | |
| Bluetooth | v4.0, A2DP | |
| GPRS/EDGE | Có | |
| GPS | Có | |
| Kết nối USB | microUSB v2.0 (SlimPort), USB Host, USB On-the-go | |
| Khe cắm sim | 1 sim | |
| Loại sim | Nano sim | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot | |
| Giải trí | Xem phim | MP4/H.264 player |
| Nghe nhạc | MP3, WAV, eAAC+ | |
| FM radio | Có | |
| Ghi âm |