| Màn hình | Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Độ phân giải | 1440 x 1440 Pixels | |
| Màn hình rộng | 4.5″ | |
| Cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Gorilla Glass 3 | |
| Camera sau | Độ phân giải | 13 MP |
| Quay phim | Quay phim FullHD 1080p@30fps | |
| Đèn Flash | Có | |
| Chụp ảnh nâng cao | autofocus, optical image stabilization, LED flash, | |
| Camera trước | Độ phân giải | 2.0 MP |
| Quay phim | Có | |
| Videocall | Có | |
| Hệ điều hành – CPU | Hệ điều hành | BlackBerry OS0.3 |
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 | |
| Số nhân của CPU | 4 nhân | |
| Tốc độ CPU | 2.26 GHz | |
| Chip đồ họa | Adreno 330 | |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3GB |
| Bộ nhớ trong | 32GB | |
| Bộ nhớ khả dụng | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (T-Flash) | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 128GB | |
| Kết nối | Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850/900/1900/2100 | |
| Tốc độ 3G | Có | |
| 4G | Có | |
| Số khe sim | 1 | |
| Loại Sim | Nano SIM | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot | |
| GPS | Có | |
| Bluetooth | V4.0 with A2DP | |
| NFC | Có | |
| Kết nối USB | Micro USB | |
| Jack tai nghe | 3.5mm | |
| Kết nối khác | Không | |
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Pin liền |
| Chất liệu | Nhựa | |
| Kích thước | 128 x 90.3 x 9.3 mm | |
| Trọng lượng | 196g | |
| Thông tin Pin | Dung lượng pin | 3450mAh |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | |
| Giải trí & Ứng dụng | Xem phim | Xvid, AVI, WMV, MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX |
| Nghe nhạc | MP3, WMA, WAV, eAAC+, FLAC | |
| Ghi âm | Có | |
| FM Radio | Có | |
| Chức năng khác |